неуда́чница неудачница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người phụ nữ kém may mắn, kẻ thất bại, người xui xẻo, tên thất bại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеуда́чницанеуда́чницы
Sinh cáchнеуда́чницынеуда́чниц
Tặng cáchнеуда́чниценеуда́чницам
Đối cáchнеуда́чницунеуда́чниц
Công cụ cáchнеуда́чницей, неуда́чницеюнеуда́чницами
Giới cáchнеуда́чниценеуда́чницах