неуда́чница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người phụ nữ kém may mắn, kẻ thất bại, người xui xẻo, tên thất bại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неуда́чница | неуда́чницы |
| Sinh cách | неуда́чницы | неуда́чниц |
| Tặng cách | неуда́чнице | неуда́чницам |
| Đối cách | неуда́чницу | неуда́чниц |
| Công cụ cách | неуда́чницей, неуда́чницею | неуда́чницами |
| Giới cách | неуда́чнице | неуда́чницах |