неувя́зка неувязка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Không ăn khớp, không ăn nhịp, thiếu phối hợp, không hiệp đồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеувя́зканеувя́зки
Sinh cáchнеувя́зкинеувя́зок
Tặng cáchнеувя́зкенеувя́зкам
Đối cáchнеувя́зкунеувя́зки
Công cụ cáchнеувя́зкой, неувя́зкоюнеувя́зками
Giới cáchнеувя́зкенеувя́зках

Ví dụ

  • неувязка в работе
    [sự] không ăn khớp trong lao động