неувя́зка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Không ăn khớp, không ăn nhịp, thiếu phối hợp, không hiệp đồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неувя́зка | неувя́зки |
| Sinh cách | неувя́зки | неувя́зок |
| Tặng cách | неувя́зке | неувя́зкам |
| Đối cách | неувя́зку | неувя́зки |
| Công cụ cách | неувя́зкой, неувя́зкою | неувя́зками |
| Giới cách | неувя́зке | неувя́зках |
Ví dụ
- неувязка в работе[sự] không ăn khớp trong lao động