неуваже́ние неуважение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự bất kính
  2. sự thiếu tôn trọng
  3. Bất kính, không kính trọng, không tôn trọng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеуваже́ниенеуваже́ния
Sinh cáchнеуваже́ниянеуваже́ний
Tặng cáchнеуваже́ниюнеуваже́ниям
Đối cáchнеуваже́ниенеуваже́ния
Công cụ cáchнеуваже́ниемнеуваже́ниями
Giới cáchнеуваже́ниинеуваже́ниях

Từ đồng nghĩa