Từ điển

    не́тто нетто

    khác

    Nghĩa

    1. Thực tinh, ròng

    Ví dụ

    • вес нетто
      thực trọng, cân ròng, trọng lượng tinh (trừ bì)
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)