нетле́нный нетленный

tính từ

Nghĩa

  1. bất diệt, bất hủ, không phai
  2. bất diệt, không mục nát, trường tồn
  3. không mục nát, không thối rữa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнетле́нныйнетле́нноенетле́ннаянетле́нные
Sinh cáchнетле́нногонетле́нногонетле́ннойнетле́нных
Tặng cáchнетле́нномунетле́нномунетле́ннойнетле́нным
Đối cáchнетле́нный, нетле́нногонетле́нноенетле́ннуюнетле́нные, нетле́нных
Công cụ cáchнетле́ннымнетле́ннымнетле́нной, нетле́нноюнетле́нными
Giới cáchнетле́нномнетле́нномнетле́ннойнетле́нных
Dạng ngắnнетле́неннетле́ннонетле́ннанетле́нны