нетерпёж

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự nóng vội, tính hấp tấp, sự không kiên nhẫn, sự bực bội

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнетерпёж—
Sinh cáchнетерпежа́—
Tặng cáchнетерпежу́—
Đối cáchнетерпёж—
Công cụ cáchнетерпежо́м—
Giới cáchнетерпеже́—