нетерпели́вость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính nóng vội, sự hấp tấp, tính không kiên nhẫn, sự bực bội
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нетерпели́вость | нетерпели́вости |
| Sinh cách | нетерпели́вости | нетерпели́востей |
| Tặng cách | нетерпели́вости | нетерпели́востям |
| Đối cách | нетерпели́вость | нетерпели́вости |
| Công cụ cách | нетерпели́востью | нетерпели́востями |
| Giới cách | нетерпели́вости | нетерпели́востях |