нетвёрдость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự không vững, sự lung lay, tính không kiên định
  2. sự thiếu vững chắc, tính không kiên định, sự lung lay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнетвёрдость—
Sinh cáchнетвёрдости—
Tặng cáchнетвёрдости—
Đối cáchнетвёрдость—
Công cụ cáchнетвёрдостью—
Giới cáchнетвёрдости—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa