несъёмный

tính từ

Nghĩa

  1. không thể tháo rời
  2. không tháo rời được
  3. không cho thuê

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнесъёмныйнесъёмноенесъёмнаянесъёмные
Sinh cáchнесъёмногонесъёмногонесъёмнойнесъёмных
Tặng cáchнесъёмномунесъёмномунесъёмнойнесъёмным
Đối cáchнесъёмныйнесъёмноенесъёмнуюнесъёмные
Công cụ cáchнесъёмнымнесъёмнымнесъёмнойнесъёмными
Giới cáchнесъёмномнесъёмномнесъёмнойнесъёмных