несъёмный
tính từ
Nghĩa
- không thể tháo rời
- không tháo rời được
- không cho thuê
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | несъёмный | несъёмное | несъёмная | несъёмные |
| Sinh cách | несъёмного | несъёмного | несъёмной | несъёмных |
| Tặng cách | несъёмному | несъёмному | несъёмной | несъёмным |
| Đối cách | несъёмный | несъёмное | несъёмную | несъёмные |
| Công cụ cách | несъёмным | несъёмным | несъёмной | несъёмными |
| Giới cách | несъёмном | несъёмном | несъёмной | несъёмных |