несу́шка несушка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. gà đẻ trứng, vật đẻ trứng
  2. gà mái đẻ, gà đẻ, gà đang đẻ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнесу́шканесу́шки
Sinh cáchнесу́шкинесу́шек
Tặng cáchнесу́шкенесу́шкам
Đối cáchнесу́шкунесу́шек
Công cụ cáchнесу́шкой, несу́шкоюнесу́шками
Giới cáchнесу́шкенесу́шках