Từ điển

    нестроево́й нестроевой

    tính từ

    Nghĩa

    1. không dùng để xây dựng được, không dùng được vào việc kiến trúcнегодный для постройки
    2. không trực tiếp tác chiến, không trực tiếp chiến đấu
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)