нестроеви́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người không tham chiến, binh chủng hậu cần, nhân viên hậu cần, phi chiến binh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нестроеви́к | нестроевики́ |
| Sinh cách | нестроевика́ | нестроевико́в |
| Tặng cách | нестроевику́ | нестроевика́м |
| Đối cách | нестроевика́ | нестроевико́в |
| Công cụ cách | нестроевико́м | нестроевика́ми |
| Giới cách | нестроевике́ | нестроевика́х |