несправедли́вость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bất công
- sự bất công
- Bất công, không công bằng, không chính nghĩa, phi chính nghĩa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | несправедли́вость | несправедли́вости |
| Sinh cách | несправедли́вости | несправедли́востей |
| Tặng cách | несправедли́вости | несправедли́востям |
| Đối cách | несправедли́вость | несправедли́вости |
| Công cụ cách | несправедли́востью | несправедли́востями |
| Giới cách | несправедли́вости | несправедли́востях |