несовершенноле́тие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- tuổi chưa thành niên
- tình trạng vị thành niên
- Tuổi vị thành niên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | несовершенноле́тие | несовершенноле́тия |
| Sinh cách | несовершенноле́тия | несовершенноле́тий |
| Tặng cách | несовершенноле́тию | несовершенноле́тиям |
| Đối cách | несовершенноле́тие | несовершенноле́тия |
| Công cụ cách | несовершенноле́тием | несовершенноле́тиями |
| Giới cách | несовершенноле́тии | несовершенноле́тиях |