несло́жность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự đơn giản, tính dễ dàng, sự không phức tạp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | несло́жность | несло́жности |
| Sinh cách | несло́жности | несло́жностей |
| Tặng cách | несло́жности | несло́жностям |
| Đối cách | несло́жность | несло́жности |
| Công cụ cách | несло́жностью | несло́жностями |
| Giới cách | несло́жности | несло́жностях |