несессе́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tráp, hộp, níp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | несессе́р | несессе́ры |
| Sinh cách | несессе́ра | несессе́ров |
| Tặng cách | несессе́ру | несессе́рам |
| Đối cách | несессе́р | несессе́ры |
| Công cụ cách | несессе́ром | несессе́рами |
| Giới cách | несессе́ре | несессе́рах |