несе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- việc mang, việc khiêng, sự vận chuyển
- việc thực hiện, sự phục vụ, nghĩa vụ, trách nhiệmof duty; duty; responsibility
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | несе́ние | несе́ния |
| Sinh cách | несе́ния | несе́ний |
| Tặng cách | несе́нию | несе́ниям |
| Đối cách | несе́ние | несе́ния |
| Công cụ cách | несе́нием | несе́ниями |
| Giới cách | несе́нии | несе́ниях |