несе́ние несение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. việc mang, việc khiêng, sự vận chuyển
  2. việc thực hiện, sự phục vụ, nghĩa vụ, trách nhiệmof duty; duty; responsibility

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнесе́ниенесе́ния
Sinh cáchнесе́ниянесе́ний
Tặng cáchнесе́ниюнесе́ниям
Đối cáchнесе́ниенесе́ния
Công cụ cáchнесе́ниемнесе́ниями
Giới cáchнесе́ниинесе́ниях