несдоброва́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thất bại, gặp rủi ro, gặp họa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | несдобру́ю |
| ты | несдобру́ешь |
| он / она / оно | несдобру́ет |
| мы | несдобру́ем |
| вы | несдобру́ете |
| они | несдобру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | несдоброва́л |
| Giống cái | несдоброва́ла |
| Giống trung | несдоброва́ло |
| Số nhiều | несдоброва́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | несдобру́й |
| Số nhiều | несдобру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | несдоброва́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | несдобру́я | несдобровав, несдобровавши |