несгиба́емость несгибаемость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính cứng nhắc, sự không dẻo dai, tính không uốn cong được

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнесгиба́емость—
Sinh cáchнесгиба́емости—
Tặng cáchнесгиба́емости—
Đối cáchнесгиба́емость—
Công cụ cáchнесгиба́емостью—
Giới cáchнесгиба́емости—