неря́шливость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- cẩu thảнебрежностьsự, tính
- Lôi thôi, luộm thuộm, lùi xùi, bẩn thỉu, dơ dáy, bừa bãi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неря́шливость | — |
| Sinh cách | неря́шливости | — |
| Tặng cách | неря́шливости | — |
| Đối cách | неря́шливость | — |
| Công cụ cách | неря́шливостью | — |
| Giới cách | неря́шливости | — |