не́рпа
danh từđộng vật
Nghĩa
- hải cẩu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | не́рпа | не́рпы |
| Sinh cách | не́рпы | не́рп |
| Tặng cách | не́рпе | не́рпам |
| Đối cách | не́рпу | не́рп |
| Công cụ cách | не́рпой, не́рпою | не́рпами |
| Giới cách | не́рпе | не́рпах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | не́рпа | не́рпы |
| Sinh cách | не́рпы | не́рп |
| Tặng cách | не́рпе | не́рпам |
| Đối cách | не́рпу | не́рп |
| Công cụ cách | не́рпой, не́рпою | не́рпами |
| Giới cách | не́рпе | не́рпах |