нерести́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đẻ trứng (cá), sinh sảncá
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нерещу́сь |
| ты | нерести́шься |
| он / она / оно | нерести́тся |
| мы | нерести́мся |
| вы | нерести́тесь |
| они | нерестя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нерести́лся |
| Giống cái | нерести́лась |
| Giống trung | нерести́лось |
| Số nhiều | нерести́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нерести́сь |
| Số nhiều | нерести́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нерестя́щийся | нерести́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нерестя́сь | нерести́вшись |