нерести́лище нерестилище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. đáy đẻ trứng, bãi đẻ
  2. khu vực đẻ trứng, vùng đẻ trứng
  3. bãi đẻ, nơi đẻ trứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнерести́лищенерести́лища
Sinh cáchнерести́лищанерести́лищ
Tặng cáchнерести́лищунерести́лищам
Đối cáchнерести́лищенерести́лища
Công cụ cáchнерести́лищемнерести́лищами
Giới cáchнерести́лищенерести́лищах