нерести́лище
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- đáy đẻ trứng, bãi đẻ
- khu vực đẻ trứng, vùng đẻ trứng
- bãi đẻ, nơi đẻ trứng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нерести́лище | нерести́лища |
| Sinh cách | нерести́лища | нерести́лищ |
| Tặng cách | нерести́лищу | нерести́лищам |
| Đối cách | нерести́лище | нерести́лища |
| Công cụ cách | нерести́лищем | нерести́лищами |
| Giới cách | нерести́лище | нерести́лищах |