не́рест
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự đẻ trứng, mùa sinh sản, thời kỳ đẻ trứng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | не́рест | не́ресты |
| Sinh cách | не́реста | не́рестов |
| Tặng cách | не́ресту | не́рестам |
| Đối cách | не́рест | не́ресты |
| Công cụ cách | не́рестом | не́рестами |
| Giới cách | не́ресте | не́рестах |