нере́зкий нерезкий

tính từ

Nghĩa

  1. mờ, không rõ nét, nhòe, không sắc nét
  2. dịu, nhẹ nhàng, ôn hòa, mềm mại
  3. nhẹ, mờ nhạt, dịu, không rõ ràng