нервотрёпка

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. giày vò thần kinh, hao tổn thâm thầnsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнервотрёпка—
Sinh cáchнервотрёпки—
Tặng cáchнервотрёпке—
Đối cáchнервотрёпку—
Công cụ cáchнервотрёпкой—
Giới cáchнервотрёпке—