Nghĩa
- làm. . . bực mình, làm. . . khó chịuВ
- làm. . . bực tức, làm. . . tức giận, làm. . . cáu kỉnh, làm. . . cáu bẳnраздражать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | нерви́рую |
|---|
| ты | нерви́руешь |
|---|
| он / она / оно | нерви́рует |
|---|
| мы | нерви́руем |
|---|
| вы | нерви́руете |
|---|
| они | нерви́руют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | нерви́ровал |
|---|
| Giống cái | нерви́ровала |
|---|
| Giống trung | нерви́ровало |
|---|
| Số nhiều | нерви́ровали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | нерви́руй |
|---|
| Số nhiều | нерви́руйте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | нерви́рующий | нерви́ровавший |
|---|
| Bị động | нервируемый | нервированный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | нерви́руя | нервировавши |
|---|