нерва́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- xếp gân, xếp gân lásự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нерва́ция | нерва́ции |
| Sinh cách | нерва́ции | нерва́ций |
| Tặng cách | нерва́ции | нерва́циям |
| Đối cách | нерва́цию | нерва́ции |
| Công cụ cách | нерва́цией, нерва́циею | нерва́циями |
| Giới cách | нерва́ции | нерва́циях |