нераствори́мость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính không tan, tính không hòa tan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нераствори́мость | — |
| Sinh cách | нераствори́мости | — |
| Tặng cách | нераствори́мости | — |
| Đối cách | нераствори́мость | — |
| Công cụ cách | нераствори́мостью | — |
| Giới cách | нераствори́мости | — |