нераствори́мость нерастворимость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính không tan, tính không hòa tan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнераствори́мость—
Sinh cáchнераствори́мости—
Tặng cáchнераствори́мости—
Đối cáchнераствори́мость—
Công cụ cáchнераствори́мостью—
Giới cáchнераствори́мости—