неразу́мие неразумие

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự ngu ngốc, sự dại dột, sự khờ dại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеразу́мие—
Sinh cáchнеразу́мия—
Tặng cáchнеразу́мию—
Đối cáchнеразу́мие—
Công cụ cáchнеразу́мием—
Giới cáchнеразу́мии—