Từ điển

    неразрешённый

    tính từ

    Nghĩa

    1. bị cấm, bị nghiêm cấm, bị cấm ngặtзапрещённый
    2. nan giải, chưa giải quyết đượcнерешённый

    Ví dụ

    • неразрешённый вопрос
      vấn đề nan giải ( chưa giải quyết được)
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)