неразрешённыйtính từNghĩabị cấm, bị nghiêm cấm, bị cấm ngặtзапрещённыйnan giải, chưa giải quyết đượcнерешённыйVí dụнеразрешённый вопросvấn đề nan giải ( chưa giải quyết được)