нера́звитость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- kém phát triển, lạc hậu, chậm phát triển
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нера́звитость | — |
| Sinh cách | нера́звитости | — |
| Tặng cách | нера́звитости | — |
| Đối cách | нера́звитость | — |
| Công cụ cách | нера́звитостью | — |
| Giới cách | нера́звитости | — |