непью́щий непьющий

tính từ

Nghĩa

  1. Không rượu chè, không uống rượu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнепью́щийнепью́щеенепью́щаянепью́щие
Sinh cáchнепью́щегонепью́щегонепью́щейнепью́щих
Tặng cáchнепью́щемунепью́щемунепью́щейнепью́щим
Đối cáchнепью́щий, непью́щегонепью́щеенепью́щуюнепью́щие, непью́щих
Công cụ cáchнепью́щимнепью́щимнепью́щей, непью́щеюнепью́щими
Giới cáchнепью́щемнепью́щемнепью́щейнепью́щих
Dạng ngắnнепью́щнепью́щенепью́щанепью́щи