непту́ний
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- neptuni
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | непту́ний | непту́нии |
| Sinh cách | непту́ния | непту́ниев |
| Tặng cách | непту́нию | непту́ниям |
| Đối cách | непту́ний | непту́нии |
| Công cụ cách | непту́нием | непту́ниями |
| Giới cách | непту́нии | непту́ниях |