нептуни́зм нептунизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thuyết Neptun, chủ nghĩa Neptun

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнептуни́змнептуни́змы
Sinh cáchнептуни́зманептуни́змов
Tặng cáchнептуни́змунептуни́змам
Đối cáchнептуни́змнептуни́змы
Công cụ cáchнептуни́змомнептуни́змами
Giới cáchнептуни́зменептуни́змах