непро́чный непрочный

tính từ

Nghĩa

  1. dễ vỡ, dễ gãy, mỏng mảnhхлупкий
  2. Không bền, không vững, không chắc, không bền vững, không vững chắc
  3. Mỏng manh, mỏng mảnh, bấp bênh, bấp ba bấp bênh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнепро́чныйнепро́чноенепро́чнаянепро́чные
Sinh cáchнепро́чногонепро́чногонепро́чнойнепро́чных
Tặng cáchнепро́чномунепро́чномунепро́чнойнепро́чным
Đối cáchнепро́чный, непро́чногонепро́чноенепро́чнуюнепро́чные, непро́чных
Công cụ cáchнепро́чнымнепро́чнымнепро́чной, непро́чноюнепро́чными
Giới cáchнепро́чномнепро́чномнепро́чнойнепро́чных
Dạng ngắnнепро́ченнепро́чнонепро́чна//непрочна́непро́чны