непротивле́нец непротивленец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người theo chủ nghĩa bất kháng cự, người không kháng cự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнепротивле́нецнепротивле́нцы
Sinh cáchнепротивле́нцанепротивле́нцев
Tặng cáchнепротивле́нцунепротивле́нцам
Đối cáchнепротивле́нцанепротивле́нцев
Công cụ cáchнепротивле́нцемнепротивле́нцами
Giới cáchнепротивле́нценепротивле́нцах