непротивле́нец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người theo chủ nghĩa bất kháng cự, người không kháng cự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | непротивле́нец | непротивле́нцы |
| Sinh cách | непротивле́нца | непротивле́нцев |
| Tặng cách | непротивле́нцу | непротивле́нцам |
| Đối cách | непротивле́нца | непротивле́нцев |
| Công cụ cách | непротивле́нцем | непротивле́нцами |
| Giới cách | непротивле́нце | непротивле́нцах |