непропорциона́льность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Không cân đối, mất cân đối, không tỷ lệ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | непропорциона́льность | — |
| Sinh cách | непропорциона́льности | — |
| Tặng cách | непропорциона́льности | — |
| Đối cách | непропорциона́льность | — |
| Công cụ cách | непропорциона́льностью | — |
| Giới cách | непропорциона́льности | — |