непроизводи́тельность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Kém năng suất, kém hiệu suất, không sinh lợi, ít hiệu quả
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | непроизводи́тельность | — |
| Sinh cách | непроизводи́тельности | — |
| Tặng cách | непроизводи́тельности | — |
| Đối cách | непроизводи́тельность | — |
| Công cụ cách | непроизводи́тельностью | — |
| Giới cách | непроизводи́тельности | — |