непрозра́чность непрозрачность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự không trong suốt, tính không trong suốt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнепрозра́чность—
Sinh cáchнепрозра́чности—
Tặng cáchнепрозра́чности—
Đối cáchнепрозра́чность—
Công cụ cáchнепрозра́чностью—
Giới cáchнепрозра́чности—