неприхотли́вость неприхотливость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự giản dị, sự dễ tính, sự không cầu kỳ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеприхотли́вость—
Sinh cáchнеприхотли́вости—
Tặng cáchнеприхотли́вости—
Đối cáchнеприхотли́вость—
Công cụ cáchнеприхотли́востью—
Giới cáchнеприхотли́вости—