непристу́пность неприступность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự không thể tiếp cận, sự kiên cố, sự kiêu kỳ, sự lạnh lùng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнепристу́пность—
Sinh cáchнепристу́пности—
Tặng cáchнепристу́пности—
Đối cáchнепристу́пность—
Công cụ cáchнепристу́пностью—
Giới cáchнепристу́пности—