неприсоедине́ние неприсоединение

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Không liên kết, không tham gia khối nào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеприсоедине́ние—
Sinh cáchнеприсоедине́ния—
Tặng cáchнеприсоедине́нию—
Đối cáchнеприсоедине́ние—
Công cụ cáchнеприсоедине́нием—
Giới cáchнеприсоедине́нии—

Ví dụ

  • политика неприсоединения
    chính sách không liên kết