непримири́мость
danh từbất động vật
Nghĩa
- tính không thể dung hòa
- tính không thể dung hòa, sự không khoan nhượng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | непримири́мость | непримири́мости |
| Sinh cách | непримири́мости | непримири́мостей |
| Tặng cách | непримири́мости | непримири́мостям |
| Đối cách | непримири́мость | непримири́мости |
| Công cụ cách | непримири́мостью | непримири́мостями |
| Giới cách | непримири́мости | непримири́мостях |