непризна́ние непризнание

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. không công nhận, bị phủ nhận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнепризна́ние—
Sinh cáchнепризна́ния—
Tặng cáchнепризна́нию—
Đối cáchнепризна́ние—
Công cụ cáchнепризна́нием—
Giới cáchнепризна́нии—