неприве́тливость неприветливость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. u ám
  2. thiếu thân thiện, lạnh lùng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеприве́тливость—
Sinh cáchнеприве́тливости—
Tặng cáchнеприве́тливости—
Đối cáchнеприве́тливость—
Công cụ cáchнеприве́тливостью—
Giới cáchнеприве́тливости—