непреры́вка непрерывка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ca làm việc liên tục, quy trình liên tục, sản xuất liên tục, hoạt động không ngừng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнепреры́вканепреры́вки
Sinh cáchнепреры́вкинепреры́вок
Tặng cáchнепреры́вкенепреры́вкам
Đối cáchнепреры́вкунепреры́вки
Công cụ cáchнепреры́вкой, непреры́вкоюнепреры́вками
Giới cáchнепреры́вкенепреры́вках