непрекло́нность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Kiên định, bền vững, kiên quyết, bất khuất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | непрекло́нность | — |
| Sinh cách | непрекло́нности | — |
| Tặng cách | непрекло́нности | — |
| Đối cách | непрекло́нность | — |
| Công cụ cách | непрекло́нностью | — |
| Giới cách | непрекло́нности | — |