неправомо́чность неправомочность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. không có thẩm quyền, không đủ tư cách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеправомо́чность—
Sinh cáchнеправомо́чности—
Tặng cáchнеправомо́чности—
Đối cáchнеправомо́чность—
Công cụ cáchнеправомо́чностью—
Giới cáchнеправомо́чности—