неправдоподо́бие
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Không giống sự thật, khó tin
- lạ thường, kỳ lạ, khác thườngнеобычностьsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неправдоподо́бие | — |
| Sinh cách | неправдоподо́бия | — |
| Tặng cách | неправдоподо́бию | — |
| Đối cách | неправдоподо́бие | — |
| Công cụ cách | неправдоподо́бием | — |
| Giới cách | неправдоподо́бии | — |